makaira albida

makaira albida

A small makaira albida swims in the clear blue ocean.

Định nghĩa

Danh từ: - Một loài marlin nhỏ (nặng tới 180 pound) ở phía tây Đại Tây Dương. "Makaira albida" tên khoa học của một loài thuộc họ cờ, thường được gọi là marlin trắng hoặc marlin nhỏ.

dụ sử dụng
  • (Loài makaira albida nổi tiếng sự nhanh nhẹn dưới nước.)
  • (Ngư dân thường bắt được makaira albida ngoài khơi bờ biển Florida.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Makaira albida" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học biển hoặc ngư nghiệp để phân biệt loài marlin nhỏ này với các loài marlin lớn hơn như ( marlin xanh).
    • Scientists study the migration patterns of makaira albida to understand ocean ecosystems. (Các nhà khoa học nghiên cứu mô hình di cư của makaira albida để hiểu về hệ sinh thái đại dương.)
Biến thể từ gần giống
  • Marlin trắng (n): tên thông thường của makaira albida trong tiếng Việt.

    • marlin trắng một loàithể thao phổ biến. ( marlin trắng một loàithể thao phổ biến.)
  • Makaira nigricans (n): loài marlin xanh, lớn hơn, cùng họ.

    • Makaira nigricans có thể nặng tới hơn 1.000 pound. (Makaira nigricans có thể nặng tới hơn 1.000 pound.)
Từ đồng nghĩa
  • marlin nhỏ: chỉ chung các loài marlin kích thước nhỏ.
  • cờ trắng: một tên gọi khác trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Catch a makaira albida: bắt được một con makaira albida.
    • He caught a makaira albida during the fishing tournament. (Anh ấy đã bắt được một con makaira albida trong giải đấu câu .)
  • Tag a makaira albida: gắn thẻ cho một con makaira albida (để nghiên cứu).
    • Researchers tag makaira albida to track their movements. (Các nhà nghiên cứu gắn thẻ makaira albida để theo dõi chuyển động của chúng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "makaira albida" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.